marmota monax

Định nghĩa

Danh từ: Marmota monax tên khoa học của một loài động vật gặm nhấm thuộc họ sóc đất, bộ lông màu nâu đỏ, sống chủ yếuBắc Mỹ. Loài này thường được gọi là "marmot" hoặc "woodchuck" trong tiếng Anh.

dụ sử dụng
  • (Loài marmota monax thường được tìm thấycác cánh đồng rừng trên khắp Bắc Mỹ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu kiểu ngủ đông của marmota monax để hiểu hành vi theo mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Marmota monax một loài đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của bằng cách làm tơi đất qua việc đào hang.)
Biến thể từ gần giống
  • Marmot (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong chi Marmota, bao gồm cả .
    • The marmot is a large ground squirrel. (Marmot một loài sóc đất lớn.)
  • Woodchuck (danh từ): tên gọi phổ biến khác của .
    • The woodchuck is known for its burrowing habits. (Woodchuck nổi tiếng với thói quen đào hang.)
Từ đồng nghĩa
  • Groundhog: tên gọi khác của trong văn hóa dân gian Bắc Mỹ, đặc biệt liên quan đến Ngày Groundhog (Groundhog Day).
    • The groundhog emerged from its burrow on February 2nd. (Con groundhog chui ra khỏi hang vào ngày 2 tháng 2.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến tên loài này.)
Thành ngữ liên quan
  • Groundhog Day: một ngày lễ dân gianBắc Mỹ (2 tháng 2), nơi người ta tin rằng hành vi của (groundhog) dự báo thời tiết mùa xuân.
    • Every year, people celebrate Groundhog Day to see if the groundhog sees its shadow. (Mỗi năm, người dân kỷ niệm Ngày Groundhog để xem con groundhog thấy bóng của hay không.)